Bản dịch của từ 巽言 trong tiếng Việt
巽言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
巽言 (Danh từ)
【xùn yán】
01
Lời nói dịu dàng, câu chữ lễ phép, khéo léo nhún nhường (từ cổ, chỉ cách ăn nói cung kính, tế nhị)
语本《论语·子罕》:“巽与之言,能无说乎?绎之为贵。”后因以“巽言”谓恭顺委婉的言词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽言
xùn
巽
yán
言
Các từ liên quan
巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,巳,巳,共
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀏
㢲
狥
侚
訊
迿
巺
䭀
㒐
迅
浚
熏
巴
巼
巺
巳
巶
巷
巸
巵
嵔
絧
寒
詆
缓
㥢
㛸
甯
赒
崹
歄
𠌦
慈巽
赵尔巽
巽他海峡
巽他群岛
