Bản dịch của từ 巽词 trong tiếng Việt

巽词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

巽词 (Danh từ)

xùn cí
01

Chữ/đoạn văn gọi là “巽辞” (tên gọi trong Kinh Dịch hoặc văn bản cổ) — thường là lời văn mang ý chỉ nhã, khéo léo; chủ yếu là chú thích tên gọi, văn cổ

1.亦作“巽辞”。

Ví dụ
02

Lời lẽ khéo léo, nói vòng vo, nói nhẹ nhàng mang ý khuyên nhủ hoặc phủ nhận (ủy mị, dịu dàng)

2.委婉的言词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lời lẽ dịu dàng, mềm mỏng, tâng bốc (lời nói có vẻ nịnh nọt, uyển chuyển)

3.指柔媚的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽词

xùn

Các từ liên quan

巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
词丈
词不达意
词不逮意
巽
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
Hình thái radical:
⿱⿰,巳,巳,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép