Bản dịch của từ 巽软 trong tiếng Việt
巽软
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
巽软 (Tính từ)
【xùn ruǎn】
01
Nhút nhát, nhu nhược, nhát gan (cảm thấy sợ, thiếu can đảm)
怯懦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽软
xùn
巽
ruǎn
软
Các từ liên quan
巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,巳,巳,共
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀏
㢲
狥
侚
訊
迿
巺
䭀
㒐
迅
浚
熏
巴
巼
巺
巳
巶
巷
巸
巵
嵔
絧
寒
詆
缓
㥢
㛸
甯
赒
崹
歄
𠌦
慈巽
赵尔巽
巽他海峡
巽他群岛
