Bản dịch của từ 巽辞 trong tiếng Việt

巽辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

巽辞 (Danh từ)

xùn cí
01

参见巽词”;古书或易学中与”(柔顺有关的辞句或词条多为术语或卦辞)。可理解为关于巽卦的辞文”。

见“巽词”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽辞

xùn

Các từ liên quan

巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
巽
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
Hình thái radical:
⿱⿰,巳,巳,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép