Bản dịch của từ 巾几 trong tiếng Việt

巾几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾几 (Danh từ)

jīn jǐ
01

Các vật dụng sinh hoạt thường ngày như khăn, bàn nhỏ (案几) dùng trong nhà.

巾和案几。泛指日常起居用物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾几

jīn

Các từ liên quan

巾冠
巾卷
巾子
巾帓
几丁质
几上肉
几个
几乎
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép