Bản dịch của từ 巾帻 trong tiếng Việt

巾帻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾帻 (Động từ)

jīn zé
01

Đội hoặc trùm khăn trên đầu; quấn khăn đầu

2.指戴上头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khăn đội đầu, thường là khăn vải hoặc mũ làm từ khăn.

1.头巾,以幅巾制成的帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾帻

jīn

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
帻巾
帻梁
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép