Bản dịch của từ 巾幂 trong tiếng Việt

巾幂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾幂 (Danh từ)

jīn mì
01

Khăn dùng để phủ hoặc quấn vật dụng trong thời cổ đại, giống như khăn phủ, khăn bọc.

亦作“巾冪”。古代覆盖、裹扎器物的巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾幂

jīn

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
幂历
幂幂
幂平均
幂篱
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép