Bản dịch của từ 巾环 trong tiếng Việt

巾环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾环 (Danh từ)

jīn huán
01

Chiếc vòng ngọc gắn trên khăn, dùng để trang trí hoặc cố định khăn.

缀在巾上的玉环。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾环

jīn

huán

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
环丘
环中
环主
环人
环介
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép