Bản dịch của từ 巾褐 trong tiếng Việt

巾褐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾褐 (Danh từ)

jīn hè
01

Chỉ cảnh ngộ của những người thi trượt, không đỗ đạt, thường dùng để nói về trạng thái nghèo khó, thất vọng sau kỳ thi.

2.指不第秀才的境遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khăn trùm đầu và áo vải thô, trang phục của người dân thường thời xưa.

1.头巾和褐衣,古代平民的服装。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾褐

jīn

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
褐夫
褐煤
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép