Bản dịch của từ 巾车 trong tiếng Việt

巾车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾车 (Danh từ)

jīn chē
01

Xe có bạt hoặc màn che (loại xe có mái hoặc có lều che), cũng ví von chỉ chiếc thuyền nhỏ; (Hán Việt: cân xa)

有帐幕的车子:或命巾车,或棹孤舟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾车

jīn

chē

巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép