Bản dịch của từ 巾鞴 trong tiếng Việt

巾鞴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾鞴 (Danh từ)

jīn bèi
01

Một loại túi da hoặc bì đựng, thường dùng để chứa than hoặc vật liệu nóng, liên quan đến dụng cụ làm việc có hơi nóng.

3.见“巾鞲”。

Ví dụ
02

Chỉ người sĩ tử, người học giả trong xã hội, thường dùng để chỉ tầng lớp trí thức thời xưa.

2.借指士人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khăn trùm đầu và áo đơn giản, trang phục trang trọng của sĩ tử thời xưa.

1.巾褠。头巾和单衣,为古代士人之盛服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾鞴

jīn

bèi

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép