Bản dịch của từ 巿场 trong tiếng Việt

巿场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

巿场 (Danh từ)

fú chǎng
01

Thị trường; chợ

市场是一个买卖商品和服务的地方,通常有很多商贩和顾客聚集在一起进行交易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巿场

巿

chǎng

巿
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【THỊ】
Các biến thể:
𡴄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép