Bản dịch của từ 巿政 trong tiếng Việt

巿政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

巿政 (Danh từ)

fú zhèng
01

Của thành phố, của tỉnh, thuộc về thành phố, thuộc về tỉnh; Chính quyền thành phố; Chính quyền đô thị

市政是指城市或地方政府负责的公共事务和服务,包括基础设施、公共交通、环境保护等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巿政

巿

zhèng

巿
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【THỊ】
Các biến thể:
𡴄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép