Bản dịch của từ 巿民 trong tiếng Việt

巿民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

巿民 (Danh từ)

fú mín
01

Thị dân, dân trong thành phố, người thành thị; công dân; dân cư

公民是指在一个国家或地区享有法律权利和义务的人。居民是指在某个地方长期居住的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巿民

巿

mín

巿
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【THỊ】
Các biến thể:
𡴄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép