ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帀
Bảng phân tích âm vị 帀
Zā
Vòng
同“匝”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vây quanh; bao quanh
环绕,满
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy; khắp
完满; 相当于“满”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép