Bản dịch của từ 帀洽 trong tiếng Việt
帀洽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
帀洽 (Động từ)
【zā qià】
01
Phủ rộng, lan ra khắp nơi; bị thấm, bị ảnh hưởng khắp (thường nói về gió, thời tiết hoặc khí hậu làm ảnh hưởng chung)
犹匝洽。谓普遍沾被风化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帀洽
zā
帀
qià
洽
Các từ liên quan
帀月
帀筵
洽人
洽作
洽化
洽博
