ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帀筵
Bảng phân tích âm vị 帀
Zā
Đầy chỗ; toàn bộ ghế ngồi đều có người (hội trường/tiệc).
满座。
zā
帀
yán
筵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép