Bản dịch của từ 币法 trong tiếng Việt

币法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

币法 (Danh từ)

bì fǎ
01

Luật pháp về tiền tệ do nhà nước quy định và quản lý.

国家所规定的货币法制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 币法

Các từ liên quan

币仪
币余
币值
币制
币号
法不徇情
币
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
印, 幣, 幤, 迊, 𢄞, 𧸁
Hình thái radical:
⿱,丿,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép