Bản dịch của từ 币重言甘 trong tiếng Việt

币重言甘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

币重言甘 (Thành ngữ)

bì zhòng yán gān
01

Đa kim ngân phá luật lệ; lễ hậu lời ngọt (lễ vật hậu hĩ, lời nói êm tai)

币:礼物礼物丰厚,言语动听多用作贬义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 币重言甘

zhòng

yán

gān

Các từ liên quan

币仪
币余
币值
币制
币号
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
言三语四
言下
言不二价
言不及义
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
币
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
印, 幣, 幤, 迊, 𢄞, 𧸁
Hình thái radical:
⿱,丿,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép