Bản dịch của từ 市丝 trong tiếng Việt

市丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市丝 (Danh từ)

shì sī
01

Ti (bằng 1/10000 thước)

市制长度单位,一市丝等于一市尺的十万分之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ti (bằng 1/1000000 cân)

市制重量单位,一市丝等于一市斤的百万分之一,旧制一市丝等于一市斤的一百六十万分之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市丝

shì

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市两
市中心
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép