Bản dịch của từ 市井之臣 trong tiếng Việt

市井之臣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市井之臣 (Tính từ)

shì jǐng zhī chén
01

Dân chợ búa; người dân thành phố

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市井之臣

shì

jǐng

zhī

chén

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
井中泥
井乘
井井
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép