Bản dịch của từ 市井子 trong tiếng Việt
市井子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
市井子 (Danh từ)
【shì jíng zǐ】
01
Cậu bé/quả phụ from phố chợ; thường chỉ những thiếu niên sinh ra lớn lên ở chốn thị thành, lanh lợi, thân thuộc với sinh hoạt chợ búa (Hán Việt: thị tỉnh/ thị tinh hình ảnh).
市井少年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市井子
shì
市
jǐng
井
zi
子
Các từ liên quan
市丈
市不豫贾
市丝
市两
井中泥
井乘
井井
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𡊔
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誓
䑛
忯
䩃
昰
逝
氏
拭
释
𠁱
㳏
侍
帻
幠
幮
㡤
巾
㠶
㣈
幨
帅
幗
帼
帊
𠚴
匛
句
夳
讪
𠂁
央
芁
㚈
凷
𠆪
主
超市
城市
市场
上市
市区
夜市
集市
都市
市民
市长
