Bản dịch của từ 市井气 trong tiếng Việt

市井气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市井气 (Danh từ)

shì jǐng qì
01

Tính tục lệ, mùi vị bình dân, tầm thường, mang hơi hướng chợ búa (thô tục, thiếu tao nhã)

谓俗气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市井气

shì

jǐng

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
井中泥
井乘
井井
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép