Bản dịch của từ 市场价格 trong tiếng Việt
市场价格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
市场价格 (Danh từ)
【shì chǎng jià gé】
01
Giá cả thị trường, giá mà người mua và người bán tự quyết định trong thị trường.
简称“市价”。商品在市场上由买卖双方自行决定的价格。有自由价格、议价、集市贸易价格等形式。以商品的价值为基础,较多地受市场供求关系的影响。供大于求时,市价下跌;反之,则上涨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场价格
shì
市
chǎng
场
jià
价
gé
格
Các từ liên quan
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𡊔
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誓
䑛
忯
䩃
昰
逝
氏
拭
释
𠁱
㳏
侍
帻
幠
幮
㡤
巾
㠶
㣈
幨
帅
幗
帼
帊
𠚴
匛
句
夳
讪
𠂁
央
芁
㚈
凷
𠆪
主
超市
城市
市场
上市
市区
夜市
集市
都市
市民
市长
