Bản dịch của từ 市场信息 trong tiếng Việt

市场信息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市场信息 (Danh từ)

shì chǎng xìn xī
01

Thông tin thị trường, phản ánh tình trạng cung cầu của hàng hóa.

反映市场供求状况的各种情报资料。如商品(包括证券、外汇、房地产、劳动力、旅游服务等)种类、价格、质量以及供求变动等信息。可以从报刊、广播、电视、广告和市场调查中获得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场信息

shì

chǎng

xìn

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép