Bản dịch của từ 市场行情 trong tiếng Việt

市场行情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市场行情 (Danh từ)

shì chǎng háng qíng
01

Tình hình cung cầu và biến động giá cả trên thị trường.

市场上商品供求和价格高低涨落的变动情况。包括商品价格、股票价格、外汇汇率、银行利率、商品供求及成交数量等行情。是国家进行宏观调控、企业作出经营决策的重要依据,对消费者的消费行为也有重要指导作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场行情

shì

chǎng

háng

qíng

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
情不可却
情不自堪
情不自已
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép