Bản dịch của từ 市场调研 trong tiếng Việt

市场调研

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市场调研 (Danh từ)

shì chǎng diào yán
01

Quá trình nghiên cứu thị trường (Marketing research)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场调研

shì

chǎng

diào

yán

市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép