Bản dịch của từ 市场预测 trong tiếng Việt
市场预测
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
市场预测 (Danh từ)
【shì chǎng yù cè】
01
Dự đoán về xu hướng phát triển của thị trường trong tương lai.
对市场未来的发展趋势进行科学的估量。是经济预测的一种。有国内或国际市场预测、大类商品或个别商品预测、长期或中短期预测等。预测内容包括商品需求与企业销售、商品可供量、商品经济寿命周期、消费者要求等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场预测
shì
市
chǎng
场
yù
预
cè
测
Các từ liên quan
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
预习
预买
预事
预产期
预付
测候
测光表
测划
测力
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𡊔
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誓
䑛
忯
䩃
昰
逝
氏
拭
释
𠁱
㳏
侍
帻
幠
幮
㡤
巾
㠶
㣈
幨
帅
幗
帼
帊
𠚴
匛
句
夳
讪
𠂁
央
芁
㚈
凷
𠆪
主
超市
城市
市场
上市
市区
夜市
集市
都市
市民
市长
