Bản dịch của từ 市街 trong tiếng Việt

市街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市街 (Danh từ)

shì jiē
01

Đường phố, con phố ở khu chợ hoặc trung tâm buôn bán (tập trung cửa hàng, quầy hàng)

1.市中街道。

Ví dụ
02

Thị trấn; khu phố chợ trong một thị xã (từ Hán Việt: thị = chợ, = phố)

2.指市镇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市街

shì

jiē

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
街上
街亭
街使
街冲
街制
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép