Bản dịch của từ 市酒 trong tiếng Việt
市酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
市酒 (Động từ)
【shì jiǔ】
01
Bán rượu (buôn bán rượu tại chợ hoặc nơi công cộng)
1.卖酒。
Ví dụ
02
Rượu bán ở chợ/quán bán lẻ; rượu bày bán nơi phố chợ (rượu thương mại thông thường)
2.指市肆上所卖的酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mua rượu (đi mua rượu)
3.买酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市酒
shì
市
jiǔ
酒
Các từ liên quan
市丈
市不豫贾
市丝
市两
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𡊔
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誓
䑛
忯
䩃
昰
逝
氏
拭
释
𠁱
㳏
侍
帻
幠
幮
㡤
巾
㠶
㣈
幨
帅
幗
帼
帊
𠚴
匛
句
夳
讪
𠂁
央
芁
㚈
凷
𠆪
主
超市
城市
市场
上市
市区
夜市
集市
都市
市民
市长
