Bản dịch của từ 市钱 trong tiếng Việt

市钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市钱 (Danh từ)

shì qián
01

Đồng cân (bằng 1/100 cân)

市制重量单位,一市钱等于一市斤的百分之一,旧制一市钱等于一市斤的一百六十分之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市钱

shì

qián

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
钱丬鱼
钱串
钱串子
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép