Bản dịch của từ 布什 trong tiếng Việt
布什
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布什 (Danh từ)
【bù shí】
01
George W. Bush (sinh năm 1946), Tổng thống Hoa Kỳ từ 2000 đến 2008
乔治·W·布什 (1946-),2000-2008 年美国总统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
George H. W. Bush (sinh năm 1924), Tổng thống Hoa Kỳ nhiệm kỳ 1988–1992
乔治·H.W.布什 (1924-),美国总统 1988-1992
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bush (tên riêng)
布什(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布什
bù
布
shén
什
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
