Bản dịch của từ 布什尔 trong tiếng Việt

布什尔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布什尔 (Từ chỉ nơi chốn)

bù shí ěr
01

Tỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp Vịnh Ba Tư.

伊朗南部布什尔省,毗邻波斯湾

Ví dụ
02

Bushehr, một thành phố cảng và là thủ phủ tỉnh Bushehr (Iran)

布什尔 (Bushehr),港口城市,布什尔省首府

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布什尔

shén

ěr

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép