Bản dịch của từ 布加勒斯特 trong tiếng Việt

布加勒斯特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布加勒斯特 (Danh từ)

bù jiā lè sī tè
01

Thủ đô của Romania, thành phố lớn nhất cả nước.

罗马尼亚首都,全国最大城市。人口206万(1994年)。有八条铁路和多条公路通向全国各地。北郊有大型国际机场。全国最大工业中心,以机械、化学、电子工业为主。有布加勒斯特大学和艺术、历史博物馆等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布加勒斯特

jiā

lēi

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
加之
加人
加人一等
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
斯世
斯人独憔悴
斯养
特为
特乃子
特书
特产
特价
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép