Bản dịch của từ 布吉纳法索 trong tiếng Việt

布吉纳法索

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布吉纳法索 (Từ chỉ nơi chốn)

bù jí nà fá suǒ
01

国名。原名「上伏塔」(Upper Volta),位于非洲西部内陆,西北界马利,东界尼日,南界象牙海岸、贝南、迦纳、多哥四共和国;面积二十七万四千二百平方公里,人口约八百九十万,首都瓦加杜古(Ouagadougou),信仰的宗教有拜物教、伊斯兰教、天主教、基督教。以法语为官方语。原是法属西非领土的一部分,于西元一九六○年八月五日独立为共和国,一九八三年八月四日桑卡拉上尉发生政变成功后,便改用现有国名,并以八月四日为国庆日。币制 CFA Franc 。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布吉纳法索

suǒ

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép