Bản dịch của từ 布囊其口 trong tiếng Việt

布囊其口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布囊其口 (Động từ)

bù náng qí kǒu
01

Lấy vải che miệng lại.

用布蒙住他的口。囊,口袋。这里用作动词;堵住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布囊其口

náng

kǒu

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
其与
其中
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép