Bản dịch của từ 布奠 trong tiếng Việt
布奠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布奠 (Động từ)
【bù diàn】
01
Lễ mời khách trong tang lễ của gia đình quý tộc thời xưa.
1.古代大夫家祭时酬答宾客之礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bày lễ vật (trong lễ cúng)
2.谓陈列祭品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布奠
bù
布
diàn
奠
Các từ liên quan
布丁
布代
布令
布伍
奠仪
奠基
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
