Bản dịch của từ 布尔什维主义的胜利 trong tiếng Việt

布尔什维主义的胜利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布尔什维主义的胜利 (Danh từ)

bù ěr shén wéi zhǔ yì de shèng lì
01

Chiến thắng của chủ nghĩa Bolshevik.

篇名。李大钊撰。1918年11月载于《新青年》。文章热烈欢呼十月革命的胜利,认为这是民主主义的胜利,是布尔什维的胜利,是世界劳工阶级的胜利。指出:“试看将来的环球,必是赤旗的世界!”宣告布尔什维主义一定能在全世界取得胜利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布尔什维主义的胜利

ěr

shén

wéi

zhǔ

de

shèng

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
的一确二
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép