Bản dịch của từ 布帆 trong tiếng Việt
布帆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布帆 (Danh từ)
【bù fān】
01
Cánh buồm bằng vải.
1.亦作“布颿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cánh buồm bằng vải, chỉ thuyền buồm
2.布质的船帆。亦借指帆船。颿,“帆”的古字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布帆
bù
布
fān
帆
Các từ liên quan
布丁
布代
布令
布伍
帆具
帆布
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
