Bản dịch của từ 布帛菽粟 trong tiếng Việt

布帛菽粟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布帛菽粟 (Thành ngữ)

bù bó shū sù
01

Cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)

菽:豆类总称粟:谷子比喻虽然平常但是日常不可缺少的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布帛菽粟

shū

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
帛丸
帛书
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép