Bản dịch của từ 布徧 trong tiếng Việt

布徧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布徧 (Động từ)

bù biàn
01

Phủ khắp.

遍布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布徧

biàn

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép