Bản dịch của từ 布朗克斯 trong tiếng Việt

布朗克斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布朗克斯 (Danh từ)

bù lǎng kè sī
01

Hạt Bronx (tương ứng với The Bronx)

布朗克斯县(与布朗克斯同辖)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bronx — một quận của Thành phố New York

布朗克斯区,纽约市的行政区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cũng được viết 布朗士

Also written 布朗士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布朗克斯

lǎng

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép