Bản dịch của từ 布朗运动 trong tiếng Việt

布朗运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布朗运动 (Danh từ)

bù lǎng yùn dòng
01

Chuyển động Brown (những hạt huyền phù cực nhỏ lúc ở thể lưu, do các bị các phân tử xung quanh va chạm vào nên không ngừng chuyển động không theo quy luật nào cả, hạt càng nhỏ, càng chuyển động nhanh. Nhà thực vật học Anh tên RobertBrown lúc xem kính hiển vi đã phát hiện ra hiện tượng này, nên hiện tượng này được đặt tên là chuyển động Brown)

微粒悬浮在流体中时,由于周围分子的碰撞,不断地作不规则的运动,微粒越小,运动越快英国植物学家布 朗(Robert Brown)在显微镜下发现了这种现象,所以叫布朗运动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布朗运动

lǎng

yùn

dòng

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép