Bản dịch của từ 布林迪西 trong tiếng Việt

布林迪西

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布林迪西 (Từ chỉ nơi chốn)

bù lín dí xī
01

Brindisi, một thành phố ở Ý

意大利南部的一个港口城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布林迪西

lín

西

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép