Bản dịch của từ 布母繜 trong tiếng Việt

布母繜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布母繜 (Danh từ)

bù mǔ zūn
01

Áo ngắn như tạp dề trong cổ trang.

古代一种状如围裙的短衣。《急就篇》卷二:“襌衣蔽膝布母繜。”颜师古注:“布母繜者,薉貉女子以布为胫空(腔),用絮补核,状如襜褕。薉貉者,东北之夷也。”王应麟补注引黄氏曰:“江东谓鹪鹩为布母。布母繜,小衣也,犹犊鼻耳。”一说以“母繜”为词,谓即繜衣,“布”指其质料。见《说文.纟部》“繜”清段玉裁注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布母繜

zūn

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
母临
母亲
母亲河
母以子贵
繜绌
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép