Bản dịch của từ 布氏杆菌病 trong tiếng Việt

布氏杆菌病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布氏杆菌病 (Danh từ)

bù shì gǎn jūn bìng
01

为布氏杆菌所引起的人畜共同传染病,对人引起波状热,对动物引起流产、小妊、睪丸炎及关节炎。

Ví dụ
02

Bệnh do Brucella gây ra (còn gọi là bệnh sẩy thai truyền nhiễm ở gia súc), nhiễm khuẩn Brucella, gây sẩy thai, giảm sinh sản

或称为「传染性流产病」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布氏杆菌病

shì

gǎn

jūn

bìng

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép