Bản dịch của từ 布泉 trong tiếng Việt

布泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布泉 (Danh từ)

bù quán
01

Tiền cổ, tên gọi một loại tiền tệ cổ đại.

2.古货币名。

Ví dụ
02

Thác nước

3.瀑布。

Ví dụ
03

Tiền bạc, của cải

1.《周礼.天官.外府》“掌邦布之入出”汉郑玄注:“布,泉(钱)也。其藏曰泉,其行曰布。”故以“布泉”泛指钱财﹑货财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布泉

quán

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép