Bản dịch của từ 布登勃洛克一家 trong tiếng Việt
布登勃洛克一家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布登勃洛克一家 (Danh từ)
【bù dēng bó luò kè yì jiā】
01
Gia đình Buddenbrook, một gia tộc giàu có ở Lübeck, Đức, trong tiểu thuyết của Thomas Mann.
长篇小说。德国托马斯·曼作于1901年。布登勃洛克家是卢卑克城的望族。老约翰诚实经商,家道兴盛。他去世后,儿子小约翰遇上了竞争对手,经营十分艰难。家业传到第三代时,托马斯在商业上连连失利,他四十多岁时去世,家道已经衰落。其子哈诺因年幼无法自立,不得不关闭祖传的公司,并于十五岁时夭折。显赫一时的布氏家族就此覆亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布登勃洛克一家
bù
布
dēng
登
bó
勃
luò
洛
kè
克
yī
一
jiā
家
Các từ liên quan
布丁
布代
布令
布伍
登丁
登三
登下
登东
勃兴
勃勃
洛下
洛书
洛京
洛伯
克丁克卯
克丝
克丝钳子
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
