Bản dịch của từ 布白 trong tiếng Việt

布白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布白 (Danh từ)

bù bái
01

Âm nhạc với sự thay đổi về cường độ và nhịp điệu.

2.指奏乐时使乐声轻重抑扬﹑疏密缓急相间得宜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỹ thuật trong thư pháp, mô tả việc sắp xếp độ dày mỏng giữa nét chữ và khoảng trống một cách hợp lý.

1.书法用语。谓落笔时使着墨处与空白处疏密相间,布置得宜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布白

bái

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép