Bản dịch của từ 布维岛 trong tiếng Việt

布维岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布维岛 (Từ chỉ nơi chốn)

bù wéi dǎo
01

Đảo Bouvet; Đảo Bouvet là một hòn đảo không có người ở thuộc chủ quyền của Na Uy, nằm ở Nam Đại Dương.

布维岛;布维岛是一个无人居住的岛屿,属于挪威,位于南冰洋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布维岛

wéi

dǎo

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép